national trust
Định nghĩa
Danh từ: - Quỹ bảo tồn quốc gia: "national trust" là một tổ chức phi lợi nhuận chuyên bảo tồn các di tích lịch sử, công trình kiến trúc, địa điểm có giá trị lịch sử hoặc vẻ đẹp tự nhiên. Tổ chức này thường được hỗ trợ bởi các khoản tài trợ, đóng góp từ thiện và phí hội viên.
Ví dụ sử dụng
- (Quỹ bảo tồn quốc gia sở hữu và quản lý hàng trăm ngôi nhà lịch sử và khu vườn trên khắp đất nước.)
- (Cô ấy trở thành hội viên của Quỹ bảo tồn quốc gia để giúp bảo tồn các khu rừng cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the care of the National Trust": được Quỹ bảo tồn quốc gia chăm sóc, quản lý.
- The ruined castle is now in the care of the National Trust. (Tòa lâu đài đổ nát hiện đang được Quỹ bảo tồn quốc gia quản lý.)
"National Trust property": tài sản thuộc sở hữu của Quỹ bảo tồn quốc gia.
- Visiting National Trust properties is a popular weekend activity for families. (Tham quan các tài sản của Quỹ bảo tồn quốc gia là hoạt động cuối tuần phổ biến của các gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Trust (n): quỹ tín thác, tổ chức ủy thác.
- The money is held in a trust for the children. (Số tiền được giữ trong một quỹ tín thác cho trẻ em.)
National (adj): thuộc về quốc gia.
- This is a national monument. (Đây là một tượng đài quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Heritage organization: tổ chức di sản.
- Conservation group: nhóm bảo tồn.
- Preservation society: hội bảo tồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Trust in: tin tưởng vào.
- We must trust in the organization's ability to protect the site. (Chúng ta phải tin tưởng vào khả năng của tổ chức trong việc bảo vệ địa điểm.)
Hand over to: giao lại cho.
- The family handed the estate over to the National Trust. (Gia đình đã giao lại khu đất cho Quỹ bảo tồn quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
A labor of love: công việc làm vì đam mê, không vì lợi nhuận.
- Running the National Trust is a labor of love for its volunteers. (Điều hành Quỹ bảo tồn quốc gia là công việc vì đam mê của các tình nguyện viên.)
In safe hands: trong tay người đáng tin cậy.
- The historic building is in safe hands with the National Trust. (Tòa nhà lịch sử đang ở trong tay người đáng tin cậy với Quỹ bảo tồn quốc gia.)